字義Nghĩa
điện, điện năngmáy dịch
diànĐIỆN
- 1.sét
- 2.điện
- 3.dạng kết hợp của điện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
电 (形声。从雨,申声。本义闪电) 同本义 电,阴阳激耀也。--《说文》 电,电光也。--《五经通义》 三月癸酉,大雨震电。震,雷也,电,霆也。--《谷梁传·隐公九年》。疏霆者,霹雳之别名。有霆必有电,故传云‘电,霆也。’按,霆,电实同一词,后来歧为二义其声曰霆 ,其光曰电。” 又如电火(闪电) 物理学名词 库仑)度量,从摩擦生电物体的吸引和排斥上可以观察到它的
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 曰 (viết) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
dạng đơn giản của 電; sấm sét 申 từ mây mưa 雨
組詞Từ chứa chữ này
- 电影phim; điện ảnh
- 电脑máy tính
- 电视truyền hình; TV
- 电话điện thoại
- 电影院rạp chiếu phim; rạp phim
- 电梯thang máy
- 电视剧phim truyền hình
- 电视机máy thu hình
- 电灯đèn điện
- 电池pin, ắc quy
- 打电话gọi điện thoại
- 充电sạc (pin)
- 闪电tia chớp
- 电台máy phát thu
- 电视台đài truyền hình
- 电子邮件email