- 1.đèn điện
- 2.LT:盞|盏[zhan3]

例句Câu ví dụ
- 1
電燈壞了,我來修理。
diàn dēng huài le wǒ lái xiū lǐ
Đèn điện hỏng, tôi sẽ sửa
- 2
一盞電燈不亮了,你幫我來看看好嗎?
yī zhǎn diàndēng bù liàng le, nǐ bāng wǒ lái kànkan hǎo ma?
Một bóng đèn không sáng, anh giúp tôi xem thử được không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.