例句Câu ví dụ
- 1
只許州官放火,不許百姓點燈。
zhǐ xǔ zhōu guān fànghuǒ, bùxǔ bǎixìng diǎndēng。
Chỉ cho quan lại được đốt lửa, không cho dân thường được thắp đèn
- 2
許你殺人放火,不許我半夜點燈。
xǔ nǐ shārénfànghuǒ, bùxǔ wǒ bànyè diǎndēng。
Cho phép anh ta giết người, đốt nhà, nhưng không cho phép tôi thắp đèn vào ban đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
