學華語Kaori Dict

點燈

giản thể: 点灯

diǎndēng

ㄉㄧㄢˇ ㄉㄥ

ĐIỂM ĐĂNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    只許州官放火,不許百姓點燈。

    zhǐ xǔ zhōu guān fànghuǒ, bùxǔ bǎixìng diǎndēng。

    Chỉ cho quan lại được đốt lửa, không cho dân thường được thắp đèn

  • 2

    許你殺人放火,不許我半夜點燈。

    xǔ nǐ shārénfànghuǒ, bùxǔ wǒ bànyè diǎndēng。

    Cho phép anh ta giết người, đốt nhà, nhưng không cho phép tôi thắp đèn vào ban đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

點燈 nghĩa là gì? · Kaori Dict