學華語Kaori Dict

電燈

giản thể: 电灯

diàndēng

ㄉㄧㄢˋ ㄉㄥ

ĐIỆN ĐĂNG

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.đèn điện
  2. 2.LT:盞|盏[zhan3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    電燈壞了,我來修理。

    diàn dēng huài le wǒ lái xiū lǐ

    Đèn điện hỏng, tôi sẽ sửa

  • 2

    一盞電燈不亮了,你幫我來看看好嗎?

    yī zhǎn diàndēng bù liàng le, nǐ bāng wǒ lái kànkan hǎo ma?

    Một bóng đèn không sáng, anh giúp tôi xem thử được không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電燈 nghĩa là gì? · Kaori Dict