- 1.thang máy
- 2.thang cuốn
- 3.LT:臺|台[tai2],部[bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
大樓里有電梯,也有樓梯。
dà lóu lǐ yǒu diàn tī yě yǒu lóu tī
Trong tòa nhà có thang máy cũng như cầu thang
- 2
電梯又壞了。
diàntī yòu huàile。
Thang máy lại hỏng rồi
- 3
沒關系,送你到電梯口。
méiguānxi, sòng nǐ dào diàntī kǒu。
Không sao, tôi sẽ đưa anh đến cửa thang máy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.