學華語Kaori Dict

電梯

giản thể: 电梯

diàn

ㄉㄧㄢˋ ㄊㄧ

ĐIỆN THÊ

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.thang máy
  2. 2.thang cuốn
  3. 3.LT:臺|台[tai2],部[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大樓里有電梯,也有樓梯。

    dà lóu lǐ yǒu diàn tī yě yǒu lóu tī

    Trong tòa nhà có thang máy cũng như cầu thang

  • 2

    電梯又壞了。

    diàntī yòu huàile。

    Thang máy lại hỏng rồi

  • 3

    沒關系,送你到電梯口。

    méiguānxi, sòng nǐ dào diàntī kǒu。

    Không sao, tôi sẽ đưa anh đến cửa thang máy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电梯 nghĩa là gì? · Kaori Dict