- 1.gọi điện thoại

例句Câu ví dụ
- 1
我給你打電話。
wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà
Tôi sẽ gọi cho anh
- 2
剛才有人給你打電話。
gāng cái yǒu rén gěi nǐ dǎ diàn huà
Vừa nãy có người gọi cho bạn
- 3
一路平安,到了給我打電話。
yī lù píng ān dào liǎo gěi wǒ dǎ diàn huà
An toàn trên đường, đến nơi nhớ gọi điện cho tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.