學華語Kaori Dict

打電話

giản thể: 打电话

diànhuà

ㄉㄚˇ ㄉㄧㄢˋ ㄏㄨㄚˋ

ĐẢ ĐIỆN THOẠI

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    我給你打電話。

    wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà

    Tôi sẽ gọi cho anh

  • 2

    剛才有人給你打電話。

    gāng cái yǒu rén gěi nǐ dǎ diàn huà

    Vừa nãy có người gọi cho bạn

  • 3

    一路平安,到了給我打電話。

    yī lù píng ān dào liǎo gěi wǒ dǎ diàn huà

    An toàn trên đường, đến nơi nhớ gọi điện cho tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打电话 nghĩa là gì? · Kaori Dict