- 1.phim; điện ảnh
- 2.LT:部[bu4],片[pian4],幕[mu4],場|场[chang3]

例句Câu ví dụ
- 1
他跟朋友一起去看電影。
tā gēn péng you yī qǐ qù kàn diàn yǐng
Anh ấy đi xem phim cùng bạn bè
- 2
這個電影很有名,非常好看。
zhè ge diàn yǐng hěn yǒu míng fēi cháng hǎo kàn
Bộ phim này rất nổi tiếng, rất hay xem
- 3
這個電影挺好看的。
zhè ge diàn yǐng tǐng hǎo kàn de
Phim này khá hay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.