- 1.tia chớp
- 2.LT:道[dao4]

例句Câu ví dụ
- 1
打雷閃電的時候別出門。
dǎ léi shǎn diàn de shí hou bié chū mén
Khi có sấm sét đừng ra ngoài
- 2
昨晚打雷閃電。
zuówǎn dǎléi shǎndiàn。
Đêm qua có sấm sét
- 3
閃電劃破天空。
shǎndiàn huápò tiānkōng。
Sét chớp đột ngột qua bầu trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.