例句Câu ví dụ
- 1
灶王爺本姓張,一碗涼水三炷香。
Zàowángyé běn xìng zhāng, yī wǎn liángshuǐ sān zhù xiāng。
Thần bếp vốn họ Trương, một chén nước lạnh ba炷 incense.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
