學華語Kaori Dict

灶王

Zàowáng

ㄗㄠˋ ㄨㄤˊ

TÁO VƯƠNG

  1. 1.Táo Thần, thần bếp
  2. 2.cũng viết 灶神

例句Câu ví dụ

  • 1

    灶王爺本姓張,一碗涼水三炷香。

    Zàowángyé běn xìng zhāng, yī wǎn liángshuǐ sān zhù xiāng。

    Thần bếp vốn họ Trương, một chén nước lạnh ba炷 incense.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灶王 nghĩa là gì? · Kaori Dict