學華語Kaori Dict

糟了

zāole

ㄗㄠ ㄌㄜ˙

TAO LIỄU

  1. 1.trời ơi!
  2. 2.ôi không!
  3. 3.chết rồi!

例句Câu ví dụ

  • 1

    它變糟了。

    tā biàn zāole。

    Nó càng ngày càng tệ.

  • 2

    我只看見它變得更糟了。

    wǒ zhǐ kànjiàn tā biànde gèng zāole。

    Tôi chỉ thấy nó ngày càng tệ hơn

  • 3

    糟了,前面也有!

    zāole, qiánmiàn yě yǒu!

    Ôi chà, phía trước cũng có!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糟了 nghĩa là gì? · Kaori Dict