例句Câu ví dụ
- 1
它變糟了。
tā biàn zāole。
Nó càng ngày càng tệ.
- 2
我只看見它變得更糟了。
wǒ zhǐ kànjiàn tā biànde gèng zāole。
Tôi chỉ thấy nó ngày càng tệ hơn
- 3
糟了,前面也有!
zāole, qiánmiàn yě yǒu!
Ôi chà, phía trước cũng có!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
