學華語Kaori Dict

亂七八糟

giản thể: 乱七八糟

luànzāo

ㄌㄨㄢˋ ㄑㄧ ㄅㄚ ㄗㄠ

LOẠN THẤT BÁT TAO

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    什麼亂七八糟的!

    shénme luànqībāzāo de!

    Đồ lộn xộn quá đi!

  • 2

    他的房間亂七八糟。

    tā de fángjiān luànqībāzāo。

    Phòng anh ấy rất lộn xộn

  • 3

    這些亂七八糟的公式可不比玄乎的魔咒好懂。

    zhèxiē luànqībāzāo de gōngshì kěbu bǐ xuánhū de mózhòu hǎo dǒng。

    Những công thức lộn xộn này không dễ hiểu hơn những lời chú thuật kỳ quái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乱七八糟 nghĩa là gì? · Kaori Dict