字義Nghĩa
giải nhiệmmáy dịch
chùTRUẤT
- 1.cách chức
- 2.đuổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黜〈动〉 (形声。从黑,出声。本义黑暗) 降职或罢免 黜,贬下也。--《说文》 黜,贬也,下也。--《玉篇》 黜陟幽明。--《虞书》。传退其幽者。” 何以黜朱于朝。--《左传·襄公二十六年》 咸黜不端。--《左传·昭公二十六年》 台臣惭,追受其牒,为复太守官而黜臧使者。--高适《书博鸡者事》 理乱不知,黜涉不闻。--韩愈《送李愿归盘谷序》 又如罢黜百家;黜落(罢免,除名);黜升(官吏的罢免与升迁);黜放(革职放逐) 废除;取消 汤既黜夏命。--《书·汤诰序》 爱季佗而黜仆 黜 chù罢免;去掉~退、罢~。 【黜免】罢免(官位)。 黜chù降职,罢免~职。~退。废~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黑 (hắc) chỉ nghĩa, 出 [chū] chỉ âm.
đen
組詞Từ chứa chữ này
- 黜退giáng chức
- 罷黜bãi nhiệm
- 免黜cách chức
- 廢黜phế truất (một vị vua)
- 鐫黜cách chức quan
- 罷黜百家,獨尊儒術Bãi bỏ trăm nhà, tôn sùng độc tôn Nho giáo (thành ngữ)