學華語Kaori Dict

海拔

hǎi

ㄏㄞˇ ㄅㄚˊ

HẢI BẠT

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.chiều cao so với mực nước biển
  2. 2.độ cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座城市海拔1600米。

    zhè zuò chéngshì hǎibá 1 6 0 0 mǐ。

    Thành phố này có độ cao 1.600 mét

  • 2

    珠穆朗瑪峰的海拔有多高?

    ZhūmùlǎngmǎFēng de hǎibá yǒu duō gāo?

    Núi Everest cao bao nhiêu mét

  • 3

    阿爾卑斯山脈義大利一側的海拔通常較低。

    āěrbēisī shānmài Yìdàlì yī cè de hǎibá tōngcháng jiào dī。

    Phía Ý của dãy núi Alps thường có độ cao thấp hơn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海拔 nghĩa là gì? · Kaori Dict