提拔
tíbá
[ㄊㄧˊ ㄅㄚˊ]
ĐỀ BẠT
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.thăng chức lên vị trí cao hơn
- 2.lựa chọn để thăng chức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.