學華語Kaori Dict

bào

ㄅㄠˋ

BÃO

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.ôm
  2. 2.mang (trong tay)
  3. 3.ôm ấp
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bao quanh
  2. 5.trân trọng
  3. 6.(khẩu ngữ) (quần áo) vừa vặn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他抱著寶寶上樓。

    tā bào zhe bǎo bao shàng lóu

    Anh ấy ôm bé lên lầu

  • 2

    他用雙手抱著孩子。

    tā yòng shuāng shǒu bào zhe hái zi

    Anh ấy ôm con bằng cả hai tay

  • 3

    他緊緊地抱著孩子。

    tā jǐn jǐn dì bào zhe hái zi

    Anh ấy ôm con trẻ một cách chặt chẽ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱 nghĩa là gì? · Kaori Dict