- 1.đặt hai tay ra sau đầu, đan ngón tay vào nhau
- 2.ôm đầu (trong tuyệt vọng, sợ hãi, v.v.)
- 3.che đầu bằng hai tay (để bảo vệ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.