學華語Kaori Dict

抱持

bàochí

ㄅㄠˋ ㄔˊ

BÃO TRÌ

TOCFL 6
  1. 1.giữ (kỳ vọng, hy vọng,...)
  2. 2.duy trì (thái độ,...)
  3. 3.ấp ủ (nghi ngờ,...)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giữ chặt (quyền anh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    社會不應對身心障礙者抱持歧視,而應提供更多無障礙的友善空間。

    shèhuì bù yìngduì shēnxīnzhàngài zhě bàochí qíshì, ér yìng tígōng gèng duō wúzhàngài de yǒushàn kōngjiān。

    Xã hội không nên có thái độ phân biệt đối xử với người khuyết tật, mà nên tạo ra nhiều không gian thân thiện, không rào cản hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱持 nghĩa là gì? · Kaori Dict