- 1.đưa tin (tin tức)
- 2.bản tin
- 3.LT:篇[pian1],份[fen4]

例句Câu ví dụ
- 1
記者正在現場報道。
jì zhě zhèng zài xiàn chǎng bào dào
Người báo chí đang tường thuật trực tiếp tại hiện trường
- 2
媒體報道了這個事件。
méi tǐ bào dào le zhè ge shì jiàn
Thông tin đã được báo chí đưa tin
- 3
傳媒報道了這件事。
chuán méi bào dào le zhè jiàn shì
Thông tin này đã được truyền thông đưa tin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.