學華語Kaori Dict

報道

giản thể: 报道

bàodào

ㄅㄠˋ ㄉㄠˋ

BÁO ĐẠO

HSK 3V/N
  1. 1.đưa tin (tin tức)
  2. 2.bản tin
  3. 3.LT:篇[pian1],份[fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    記者正在現場報道。

    jì zhě zhèng zài xiàn chǎng bào dào

    Người báo chí đang tường thuật trực tiếp tại hiện trường

  • 2

    媒體報道了這個事件。

    méi tǐ bào dào le zhè ge shì jiàn

    Thông tin đã được báo chí đưa tin

  • 3

    傳媒報道了這件事。

    chuán méi bào dào le zhè jiàn shì

    Thông tin này đã được truyền thông đưa tin

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

报道 nghĩa là gì? · Kaori Dict