山胞
shānbāo
[ㄕㄢ ㄅㄠ]
SƠN BÀO
- 1.(cách gọi cũ) các dân tộc bản địa Đài Loan
- 2.thổ dân Đài Loan
- 3.viết tắt của 山地同胞[shan1 di4 tong2 bao1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.