學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
山包
山包
shān
bāo
[ㄕㄢ ㄅㄠ]
SƠN BAO
1.
(phương ngữ) đồi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
麵包
miànbāo
bánh mì
包
bāo
che phủ
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
書包
shūbāo
cặp sách
錢包
qiánbāo
ví
爬山
páshān
leo núi
皮包
píbāo
túi xách
逐字解
Từng chữ trong từ
山
sơn
núi, đồi, đỉnh núi
包
bao
bao — bọc, gói, cuộn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
山胞
shānbāo
thổ dân Đài Loan
閃爆
shǎnbào
nổ sáng; nổ sáng (do cháy nổ khí dễ cháy hoặc bụi dễ cháy tích tụ)
記憶技巧
Mẹo nhớ
包
BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
山
SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
山包 nghĩa là gì? · Kaori Dict