字義Nghĩa
splendid, magnificentmáy dịch
zǎoTẢO
- 1.cỏ thủy sinh
- 2.tao nhã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
藻 (形声。从苃,澡声。本义藻类植物,古专指水藻) 同本义 薄采其藻。--《诗·鲁颂·泮水》 蘯蘩蕰藻之菜。--《左传·隐公三年》。注聚藻也。” 于以采藻,于彼行潦。--《诗·召南·采蘯》 又如藻火(水藻和火焰。古时官吏绣在官服上的图案) 泛指水草 水中藻行交横。--苏轼《志林》 又如藻川(长有绿色水藻的河川);藻花(水边泽草所开的花);金鱼藻;狸藻等 词藻,华丽的文辞 藻zǎo ⒈隐花植物的一大类,无根、茎、叶的分化,含有叶绿素和其它辅助色素,能自已制造养料。种类很多,如绿~、蓝~、褐~、海带、石花菜、鹧鸪菜等。 ⒉文采词~。~饰(修饰文字) ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 澡 [zǎo] chỉ âm.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 藻類tảo
- 藻華tảo độc
- 海藻rong biển
- 甄藻nhận biết tài năng
- 矽藻tảo cát
- 硅藻tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)
- 胞藻tảo
- 藍藻cyanobacterium (tảo lam)