學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硅藻
硅藻
guī
zǎo
[ㄍㄨㄟ ㄗㄠˇ]
KHUÊ TẢO
1.
tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
海藻
hǎizǎo
rong biển
硅
guī
silic (hóa học)
藻
zǎo
cỏ thủy sinh
甄藻
zhēnzǎo
nhận biết tài năng
矽藻
xīzǎo
tảo cát
硅棒
guībàng
thanh silic
硅沙
guīshā
cát silic
硅片
guīpiàn
chip silicon
逐字解
Từng chữ trong từ
硅
khuê
silic (nguyên tố 14, Si)
藻
tảo
splendid, magnificent
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硅藻 nghĩa là gì? · Kaori Dict