學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硅沙
硅沙
guī
shā
[ㄍㄨㄟ ㄕㄚ]
KHUÊ SA
1.
cát silic
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
沙子
shāzi
cát
沙漠
shāmò
sa mạc
沙灘
shātān
bãi biển
沙龍
shālóng
salon (từ mượn)
風沙
fēngshā
cát bị gió cuốn
沙拉
shālā
sa lát (từ mượn)
沙
shā
hạt
逐字解
Từng chữ trong từ
硅
khuê
silic (nguyên tố 14, Si)
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硅沙 nghĩa là gì? · Kaori Dict