字義Nghĩa
silic (nguyên tố 14, Si)máy dịch
guīKHUÊ
- 1.silic (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
硅〈名〉 一种四价的非金属元素,以化合物的形式,作为仅次于氧的最丰富的元素存在于地壳中,通常是在电炉中由碳还原二氧化硅而制得的,主要以合金的形式使用(如硅铁合金),也与陶 瓷材料一起用于金属陶瓷中,或用作半导体材料(如在晶体管中)和光生电池的元件 硅 guī见xī矽。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 圭 [guī] chỉ âm.
khoáng chất; mineral
組詞Từ chứa chữ này
- 硅棒thanh silic
- 硅沙cát silic
- 硅片chip silicon
- 硅石đá silic
- 硅脂mỡ silicone
- 硅膠gel silica
- 硅藻tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)
- 硅谷Thung lũng Silicon
- 硅質có tính silica
- 硅酮silicone
- 硅酸axit silicic
- 硅基dựa trên silic
- 可控硅thyristor
- 多晶硅silic đa tinh thể (dùng trong điện tử)
- 氟硅酸axit flo silic H2SiF6
- 硅化木gỗ hóa thạch (địa chất)