可控硅
kěkòngguī
[ㄎㄜˇ ㄎㄨㄥˋ ㄍㄨㄟ]
KHẢ KHỐNG KHUÊ
- 1.(điện tử) chỉnh lưu có điều khiển bằng silicon (SCR)
- 2.thyristor

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.