多晶硅
duōjīngguī
[ㄉㄨㄛ ㄐㄧㄥ ㄍㄨㄟ]
ĐA TINH KHUÊ
- 1.silic đa tinh thể (dùng trong điện tử)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
[ㄉㄨㄛ ㄐㄧㄥ ㄍㄨㄟ]
ĐA TINH KHUÊ
