學華語Kaori Dict

嚎啕大哭

háotáo

ㄏㄠˊ ㄊㄠˊ ㄉㄚˋ ㄎㄨ

HÀO ĐÀO ĐẠI KHÓC

TOCFL 7
  1. 1.than khóc
  2. 2.gào khóc (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    月經一旦開始,如果錯過吃藥的時間,就會像大猩猩一樣嚎啕大哭,在地上滾來滾去。

    yuèjīng yīdàn kāishǐ, rúguǒ cuòguò chīyào de shíjiān, jiù huì xiàng dàxīngxing yīyàng háotáodàkū, zàidì shàng gǔn lái gǔn qù。

    Khi kinh nguyệt bắt đầu, nếu bỏ lỡ thời gian uống thuốc, sẽ khóc lóc như con đười xù, quay滚 trên mặt đất

  • 2

    小明忍耐不了媽媽的責罵,便嚎啕大哭。

    xiǎo Míng rěnnài bùle māma de zémà, biàn háotáodàkū。

    Xiaoming không chịu được lời la mắng của mẹ, liền khóc lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚎啕大哭 nghĩa là gì? · Kaori Dict