字義Nghĩa
kêu khócmáy dịch
táoĐÀO
- 1.than vãn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
如嚎啕” 啕(唃)táo[嚎啕]大声哭喊。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 匋 [táo] chỉ âm.
miệng
kêu khócmáy dịch
táoĐÀO
如嚎啕” 啕(唃)táo[嚎啕]大声哭喊。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 匋 [táo] chỉ âm.
miệng