字義Nghĩa
kêu to, hét, kêu cứumáy dịch
háoHÀO
- 1.tru
- 2.hú
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嚎〈动〉 (形声。从口,豪声。本义吼叫;鸣叫) 同本义 昼夜风不止,寒树嚎未休。--梅尧臣《宁陵阻风雨寄都下亲旧》 又如嚎啸(呼啸);鸡嚎天欲白 大声哭喊。同号” 终日嚎而嗌不嗄。--《老子》 又如嚎呼(大声哭叫呼唤);嚎唃(嚎啕。大声哭);嚎嚷(号哭叫嚷);嚎天动地(嚎天喊地。大声哭叫) 嚎叫 狼群在寒夜中嚎叫 嚎哭 那男孩的手指被门夹了一下,嚎哭起来 嚎哭得像失去理智的老太婆一样 嚎丧 嚎啕大 嚎háo ⒈大声叫~叫。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 豪 [háo] chỉ âm.
hặc — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嚎啕大哭than khóc
- 嚎叫hú hét
- 嚎哭gào khóc
- 嚎啕biến thể của 號啕|号啕[hao2 tao2]
- 哀嚎gào khóc trong đau buồn
- 乾嚎gào khóc to nhưng không rơi nước mắt
- 呼嚎gầm rú (của động vật)
- 鬼哭狼嚎khóc như ma tru như sói (thành ngữ)