學華語Kaori Dict

嚎叫

háojiào

ㄏㄠˊ ㄐㄧㄠˋ

HÀO KHIẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗總是對著我嚎叫。

    gǒu zǒngshì duì zhe wǒ háojiào。

    Con chó luôn luôn húp vào mặt tôi

  • 2

    母狼在嚎叫。

    mǔ láng zài háojiào。

    Con cáo mẹ đang gầm gừ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚎叫 nghĩa là gì? · Kaori Dict