例句Câu ví dụ
- 1
狗總是對著我嚎叫。
gǒu zǒngshì duì zhe wǒ háojiào。
Con chó luôn luôn húp vào mặt tôi
- 2
母狼在嚎叫。
mǔ láng zài háojiào。
Con cáo mẹ đang gầm gừ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
