- 1.khóc nức nở; khóc òa
Cách đọc khác:fàngshēngdàkū — khóc toáng lên; khóc lớn

例句Câu ví dụ
- 1
她聞訊放聲大哭。
tā wénxùn fàngshēng-dàkū。
Khi nghe tin đó, cô ấy khóc lớn
- 2
瑪麗亞一聽到兄弟去世的消息,就放聲大哭起來。
Mǎlìyà yī tīngdào xiōngdì qùshì de xiāoxi, jiù fàngshēng-dàkū qǐlai。
Maria vừa nghe tin anh trai qua đời là đã khóc lớn
- 3
她一聽說事故的事,便放聲大哭。
tā yī tīngshuō shìgù de shì, biàn fàngshēng-dàkū。
Ngay khi nghe tin về tai nạn, cô liền khóc lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.