學華語Kaori Dict

哭笑不得

xiào

ㄎㄨ ㄒㄧㄠˋ ㄅㄨˋ ㄉㄜˊ

KHÓC TIẾU BẤT ĐẮC

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ)
  2. 2.vừa buồn cười vừa cực kỳ xấu hổ
  3. 3.giữa tiếng cười và nước mắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我哭笑不得。

    wǒ kūxiàobùdé。

    Tôi vừa buồn cười vừa khóc.

  • 2

    我真是哭笑不得。

    wǒ zhēnshi kūxiàobùdé。

    Tôi thực sự vừa buồn cười vừa bực tức

  • 3

    我真是哭笑不得了。

    wǒ zhēnshi kūxiàobùdé le。

    Tôi thực sự không biết là khóc hay cười

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哭笑不得 nghĩa là gì? · Kaori Dict