- 1.mặt tường — mặt tường (đặc biệt là tường trong)

例句Câu ví dụ
- 1
怎麼用卷尺測量牆面寬度?
zěnme yòng juǎnchǐ cèliáng qiángmiàn kuāndù ?
Làm thế nào để đo chiều rộng tường bằng thước dây?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.