學華語Kaori Dict

牆面

giản thể: 墙面

qiángmiàn

ㄑㄧㄤˊ ㄇㄧㄢˋ

TƯỜNG DIỆN

  1. 1.mặt tường — mặt tường (đặc biệt là tường trong)

例句Câu ví dụ

  • 1

    怎麼用卷尺測量牆面寬度?

    zěnme yòng juǎnchǐ cèliáng qiángmiàn kuāndù ?

    Làm thế nào để đo chiều rộng tường bằng thước dây?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牆面 nghĩa là gì? · Kaori Dict