- 1.hàng rào người; (bóng đá) tường phòng ngự

例句Câu ví dụ
- 1
當里奧梅西射門時,球員們築起一道人牆。
dāng lǐ Ào Méixī shèmén shí, qiúyuán men zhù qǐ yīdào rénqiáng。
Khi Lionel Messi chuẩn bị sút, các cầu thủ đã dựng lên một hàng rào người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.