學華語Kaori Dict

人牆

giản thể: 人墙

rénqiáng

ㄖㄣˊ ㄑㄧㄤˊ

NHÂN TƯỜNG

  1. 1.hàng rào người; (bóng đá) tường phòng ngự

例句Câu ví dụ

  • 1

    當里奧梅西射門時,球員們築起一道人牆。

    dāng lǐ Ào Méixī shèmén shí, qiúyuán men zhù qǐ yīdào rénqiáng。

    Khi Lionel Messi chuẩn bị sút, các cầu thủ đã dựng lên một hàng rào người.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人牆 nghĩa là gì? · Kaori Dict