學華語Kaori Dict

牆角

giản thể: 墙角

qiángjiǎo

ㄑㄧㄤˊ ㄐㄧㄠˇ

TƯỜNG GIÁC

  1. 1.góc tường (nơi hai bức tường giao nhau)

例句Câu ví dụ

  • 1

    屋子的採光條件要好一點,不要在牆角上的房子。

    wūzi de cǎiguāng tiáojiàn yàohǎo yīdiǎn, bùyào zài qiángjiǎo shàng de fángzi。

    Điều kiện ánh sáng trong nhà nên tốt hơn, đừng chọn nhà ở góc tường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牆角 nghĩa là gì? · Kaori Dict