字義Nghĩa
tranh chấp, chiến đấu, cãi vãmáy dịch
xìHUÝCH
- 1.cãi nhau
- 2.tranh cãi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鬥 (đấu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đấu — Chiến đấu
組詞Từ chứa chữ này
- 兄弟鬩牆mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau
- 兄弟鬩於墻,外禦其侮bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)