學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tranh cãi, mâu thuẫn, xung độtmáy dịch

HUÝCH

  1. 1.cãi nhau
  2. 2.tranh cãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阋 (会意。从閠(斗),从兒,兒亦声。兒,善讼者。本义不和,争吵) 同本义 鬩,恒讼也。--《说文》 兄弟阋于墙,外御其务(侮)。--《诗·小雅·常棣》 兄弟谗阋。--《国语·周语》 兄弟阋于墙,外御其务。--《诗·小雅·常棣》 又如阋讼(兄弟或家人相争讼);阋墙(在墙内争吵。指兄弟失和);阋墙谇帚(内部争吵不和) 阋(鬩)xì不和,争吵兄弟~于墙(兄弟在家里争吵。〈喻〉内部不和)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

đánh nhau

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict