學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侮蔑
侮蔑
wǔ
miè
[ㄨˇ ㄇㄧㄝˋ]
VŨ MIỆT
1.
khinh thường
2.
coi thường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
侮辱
wǔrǔ
xúc phạm
輕蔑
qīngmiè
khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị
欺侮
qīwǔ
bắt nạt
蔑視
mièshì
ghê tởm
侮
wǔ
lăng mạ
蔑
miè
coi thường
衊
miè
bị vấy máu
侮弄
wǔnòng
chế nhạo
逐字解
Từng chữ trong từ
侮
vũ
chê bai, chế nhạo, hạ thấp
蔑
miệt, mét
khinh miệt, coi thường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
污蔑
wūmiè
biến thể của 污衊|污蔑[wu1 mie4]
污衊
wūmiè
phỉ báng
誣蔑
wūmiè
biến thể của 誣衊|诬蔑[wu1 mie4]
誣衊
wūmiè
vu khống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侮蔑 nghĩa là gì? · Kaori Dict