學華語Kaori Dict

污蔑

miè

ㄨ ㄇㄧㄝˋ

Ô MIỆT

  1. 1.biến thể của 污衊|污蔑[wu1 mie4]

Cách đọc khác:wūmièphỉ báng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他污蔑我說我撒了謊。

    tā wūmiè wǒ shuō wǒ sā le huǎng。

    Người đó nói tôi nói dối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

污蔑 nghĩa là gì? · Kaori Dict