外侮
wàiwǔ
[ㄨㄞˋ ㄨˇ]
NGOẠI VŨ
- 1.(văn học) xâm lược nước ngoài
- 2.mối đe dọa bên ngoài
- 3.nhục nhã do người ngoài gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.