字義Nghĩa
không dám, thiếu can đảm, sợ hãimáy dịch
qièKHIẾP
- 1.nhút nhát
- 2.nhát gan
- 3.quê mùa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
怯 (形声。从心,去声。《说文》本从犬。本义胆小,畏缩) 同本义 持节不恐谓之勇,反勇为怯。--《贾子道术》 怯者不得独退。--《孙子·军事》 五不行,示赵弱且怯也。--《史记·廉颇蔺相如列传》 又如怯怯乔乔(战战兢兢);怯壳儿(怯坎儿,怯条子。土气,没有见过大世面的人);怯症(胆怯);胆怯(胆小;畏缩);羞怯(羞涩胆怯) 土气 怕人说他怯,笑他不开眼。--《负曝闲谈》 虚弱 一来我们身小力怯,着甚来由吃挨吃搅。--《京本通俗小 怯qiè ⒈胆小,畏惧,跟"勇"相对~懦。胆~。 ⒉俗气,见识浅,不合时宜露~。衣着有些~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 怯懦nhút nhát
- 怯場bị chứng sợ sân khấu
- 怯子người có giọng quê mùa
- 怯弱nhút nhát
- 怯生rụt rè
- 怯羞xem 羞怯[xiu1 qie4]
- 怯意sự dè dặt; sự lo lắng; cảm giác hoang mang
- 怯生生rụt rè
- 怯聲怯氣nói bằng giọng sợ hãi thiếu dũng khí (thành ngữ)
- 膽怯sợ sệt
- 羞怯rụt rè
- 卑怯hèn hạ và nhút nhát
- 畏怯rụt rè
- 露怯thể hiện sự thiếu hiểu biết
- 驚怯nhút nhát và hoảng sợ