學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卑怯
卑怯
bēi
qiè
[ㄅㄟ ㄑㄧㄝˋ]
TI KHIẾP
1.
hèn hạ và nhút nhát
2.
đê tiện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
自卑
zìbēi
tự ti
卑鄙
bēibǐ
hèn hạ
膽怯
dǎnqiè
sợ sệt
謙卑
qiānbēi
khiêm nhường
卑微
bēiwēi
thấp kém
羞怯
xiūqiè
rụt rè
卑劣
bēiliè
thấp hèn
卑賤
bēijiàn
thấp hèn
逐字解
Từng chữ trong từ
卑
ti
thấp kém
怯
khiếp
không dám, thiếu can đảm, sợ hãi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
悲切
bēiqiè
bi ai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卑怯 nghĩa là gì? · Kaori Dict