學華語Kaori Dict

卑鄙

bēi

ㄅㄟ ㄅㄧˇ

TI BỈ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.hèn hạ
  2. 2.đê tiện
  3. 3.đáng khinh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bỉ ổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    卑鄙小人!

    bēibǐ xiǎorén!

    Người卑鄙!

  • 2

    他是個卑鄙小人。

    tā shì gě bēibǐ xiǎorén。

    Anh ấy là một con người卑鄙。

  • 3

    我為你的卑鄙行徑感到羞恥。

    wǒ wèi nǐ de bēibǐ xíngjìng gǎndào xiūchǐ。

    Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành vi卑鄙 của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卑鄙 nghĩa là gì? · Kaori Dict