卑鄙
bēibǐ
[ㄅㄟ ㄅㄧˇ]
TI BỈ
HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ
- 1
卑鄙小人!
bēibǐ xiǎorén!
Người卑鄙!
- 2
他是個卑鄙小人。
tā shì gě bēibǐ xiǎorén。
Anh ấy là một con người卑鄙。
- 3
我為你的卑鄙行徑感到羞恥。
wǒ wèi nǐ de bēibǐ xíngjìng gǎndào xiūchǐ。
Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành vi卑鄙 của anh
[ㄅㄟ ㄅㄧˇ]
TI BỈ

卑鄙小人!
bēibǐ xiǎorén!
Người卑鄙!
他是個卑鄙小人。
tā shì gě bēibǐ xiǎorén。
Anh ấy là một con người卑鄙。
我為你的卑鄙行徑感到羞恥。
wǒ wèi nǐ de bēibǐ xíngjìng gǎndào xiūchǐ。
Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành vi卑鄙 của anh