字義Nghĩa
thườngmáy dịch
bǐBỈ
- 1.quê mùa
- 2.thấp hèn
- 3.đê tiện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鄙 (形声。从邑,啚)声。本义五百家(周代户口单位)) 同本义 鄙,五酂为鄙。--《说文》 五家为邻,五邻为里,四里为酂,五酂为鄙,五鄙为县,五县为遂。--《周礼·遂人》 县都之治。--《周礼·宰夫》。注五百家为鄙。” 以八卿治都鄙。--《周礼·太宰》。注都之所居曰鄙。都鄙距国五百里,为王子弟公卿大夫采地。” 命司徒,循行县鄙。--《吕氏春秋》。高诱注鄙,五百家也。” 采邑;小邑 辩其邦国都鄙。--《周书·职方》。注邑曰鄙。” 四鄙入保。--《礼记·月令 鄙 bǐ ①粗俗;低下;下流卑~。 ②谦辞。旧时用于自称~人。 ③轻视;瞧不起~视。 ④边远的地方边~。 【鄙薄】 ①轻视;瞧不起。 ②浅陋微薄(多用做谦辞)。 【鄙俚】粗野。 【鄙吝】 ①鄙俗。 ②过于吝啬。 【鄙陋】学识浅薄~无知。 【鄙弃】轻视;厌恶。 【鄙人】谦辞。旧时用做自称~才疏学浅。 【鄙夷】轻视;瞧不起用~的目光看着他。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 啚 [bǐ] chỉ âm.
bĩ — làng
組詞Từ chứa chữ này
- 鄙視khinh bỉ
- 鄙夷khinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ
- 鄙人kẻ hèn này
- 鄙俗thô tục
- 鄙俚thô tục
- 鄙劣đê tiện
- 鄙吝thô tục
- 鄙斥phê phán
- 鄙棄khinh bỉ
- 鄙稱thuật ngữ miệt thị
- 卑鄙hèn hạ
- 可鄙đê tiện
- 粗鄙thô tục
- 蕪鄙rối rắm và hạn chế (văn viết)
- 貪鄙tham lam và bủn xỉn
- 邊鄙hẻo lánh