- 1.khinh bỉ
- 2.coi thường
- 3.xem thường

例句Câu ví dụ
- 1
我鄙視你。
wǒ bǐshì nǐ。
I despise you
- 2
他否認鄙視了她。
tā fǒurèn bǐshì le tā。
Anh ấy phủ nhận đã khinh miệt cô ấy
- 3
他鄙視那個小伙子。
tā bǐshì nàge xiǎohuǒzi。
Anh ấy khinh miệt cậu thiếu niên đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.