學華語Kaori Dict

鄙視

giản thể: 鄙视

shì

ㄅㄧˇ ㄕˋ

BỈ THỊ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.khinh bỉ
  2. 2.coi thường
  3. 3.xem thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    我鄙視你。

    wǒ bǐshì nǐ。

    I despise you

  • 2

    他否認鄙視了她。

    tā fǒurèn bǐshì le tā。

    Anh ấy phủ nhận đã khinh miệt cô ấy

  • 3

    他鄙視那個小伙子。

    tā bǐshì nàge xiǎohuǒzi。

    Anh ấy khinh miệt cậu thiếu niên đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄙視 nghĩa là gì? · Kaori Dict