學華語Kaori Dict

筆試

giản thể: 笔试

shì

ㄅㄧˇ ㄕˋ

BÚT THÍ

HSK 6V
  1. 1.kỳ thi viết
  2. 2.bài kiểm tra viết (cho ứng viên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    筆試和口試都通過了。

    bǐ shì hé kǒu shì dōu tōng guò le

    Cả kỳ thi viết và thi nói đều đạt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筆試 nghĩa là gì? · Kaori Dict