- 1.kỳ thi viết
- 2.bài kiểm tra viết (cho ứng viên)

例句Câu ví dụ
- 1
筆試和口試都通過了。
bǐ shì hé kǒu shì dōu tōng guò le
Cả kỳ thi viết và thi nói đều đạt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.