學華語Kaori Dict

悲切

bēiqiè

ㄅㄟ ㄑㄧㄝˋ

BI THIẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    莫等閒,白了少年頭,空悲切!

    mò děngxián, bái le shàonián tóu, kōng bēiqiè!

    Đừng lười biếng, đến khi tóc bạc đầu rồi mới hối tiếc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲切 nghĩa là gì? · Kaori Dict