學華語Kaori Dict

wèi

ㄨㄟˋ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我無所畏懼。

    wǒ wú suǒ wèijù。

    Tôi không sợ gì cả.

  • 2

    父親對我訓話時,一向不假辭色,令我非常畏懼。

    fùqīn duì wǒ xùnhuà shí, yīxiàng bù jiǎ cí sè, lìng wǒ fēicháng wèijù。

    Cha tôi khi mắng tôi thường không hề khoan nhượng, khiến tôi rất sợ hãi

  • 3

    天使畏懼處, 愚人敢闖入。

    tiānshǐ wèijù chù , yúrén gǎn chuǎngrù。

    Người ngốc dám xông vào nơi thiên thần sợ hãi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畏 nghĩa là gì? · Kaori Dict