學華語Kaori Dict

可謂

giản thể: 可谓

wèi

ㄎㄜˇ ㄨㄟˋ

KHẢ VỊ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thậm chí có thể nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    我借到香港出差的機會去見你,可謂一舉兩得啊!

    wǒ jiè dào Xiānggǎng chūchāi de jīhuì qù jiàn nǐ, kěwèi yījǔliǎngdé a!

    Tôi tận dụng cơ hội đi công tác tại Hồng Kông để gặp bạn, thật là một chuyện có hai lợi ích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可谓 nghĩa là gì? · Kaori Dict